嘖嘖稱奇

zé zé chēng qí sách sách xưng kì

Hán Việt: sách sách xưng kì · Pinyin: zé zé chēng qí

Tổng quan

tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ) | kinh ngạc

Cấu tạo: (sách) + (sách) + (xưng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ) | kinh ngạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 咂嘴作聲,表示驚奇、讚嘆。如:「火山爆發的壯麗景觀,讓人嘖嘖稱奇。」

Eng

  • CC-CEDICT to click one's tongue in wonder (idiom)|to be astonished
  • Cihui to click one's tongue in wonder (idiom); to be astonished