嘖嘖稱羨

zé zé chēng xiàn sách sách xưng tiện

Hán Việt: sách sách xưng tiện · Pinyin: zé zé chēng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (sách) + (xưng) + (tiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘖嘖稱羡 ézéchēngxiàn f.e. click the tongue in admiration