嘖嘖讚美 zé zé zàn měi · sách sách tán mĩ Hán Việt: sách sách tán mĩ · Pinyin: zé zé zàn měi Tổng quan Cấu tạo: 嘖 (sách) + 嘖 (sách) + 讚 (tán) + 美 (mĩ)Pinyinzé zé zàn měiHán Việtsách sách tán mĩCấu tạo嘖 + 嘖 + 讚 + 美 · sách + sách + tán + mĩ nghĩa thành phần: sách + sách + tán + mĩ