嘗膽眠薪 cháng dǎn mián xīn · thường đảm miên tân Hán Việt: thường đảm miên tân · Pinyin: cháng dǎn mián xīn Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 膽 (đảm) + 眠 (miên) + 薪 (tân)Pinyincháng dǎn mián xīnHán Việtthường đảm miên tânCấu tạo嘗 + 膽 + 眠 + 薪 · thường + đảm + miên + tân nghĩa thành phần: thường + đảm + miên + tân