嘗膽眠薪

cháng dǎn mián xīn thường đảm miên tân

Hán Việt: thường đảm miên tân · Pinyin: cháng dǎn mián xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (đảm) + (miên) + (tân)