嘗試一下 thường thí nhất hạ Hán Việt: thường thí nhất hạ Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 試 (thí) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Hán Việtthường thí nhất hạCấu tạo嘗 + 試 + 一 + 下 · thường + thí + nhất + hạ nghĩa thành phần: thường + thí + nhất + hạ