嚶鳴求聲

yīng míng qiú shēng anh minh cầu thanh

Hán Việt: anh minh cầu thanh · Pinyin: yīng míng qiú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (minh) + (cầu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘤:鸟鸣声。鸟儿在嘤嘤地鸣叫,寻求同伴的应声。比喻寻求志同道合的朋友。