嘬不住

toát bất trụ

Hán Việt: toát bất trụ

Tổng quan

Cấu tạo: 嘬 (toát) + 不 (bất) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không mút được
  • Biên soạn 嘬不住 uōbuzhù ►See zuōbuzhù jìn

Eng

  • Cihui 嘬不住 uōbuzhù ►See zuōbuzhù jìn

Từ liên quan

Gần nghĩa

不住拜 · 不住气 · 不住 · 嘬不住劲 · 不住子 · 不住氣 · 不住在任所