嘯侶命儔 xiāo lǚ mìng chóu · khiếu lữ mệnh trù Hán Việt: khiếu lữ mệnh trù · Pinyin: xiāo lǚ mìng chóu Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 侶 (lữ) + 命 (mệnh) + 儔 (trù)Pinyinxiāo lǚ mìng chóuHán Việtkhiếu lữ mệnh trùCấu tạo嘯 + 侶 + 命 + 儔 · khiếu + lữ + mệnh + trù nghĩa thành phần: khiếu + lữ + mệnh + trù