嘯雲侶 xiào yún lǚ · khiếu vân lữ Hán Việt: khiếu vân lữ · Pinyin: xiào yún lǚ Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 雲 (vân) + 侶 (lữ)Pinyinxiào yún lǚHán Việtkhiếu vân lữCấu tạo嘯 + 雲 + 侶 · khiếu + vân + lữ nghĩa thành phần: khiếu + vân + lữ