嘰嘰嘎嘎的

Tổng quan

cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt

Cấu tạo: (kỉ) + (kỉ) + + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt