嘰嘰嘎嘎的 Tổng quan cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt Cấu tạo: 嘰 (kỉ) + 嘰 (kỉ) + 嘎 + 嘎 + 的 (đích)Cấu tạo嘰 + 嘰 + 嘎 + 嘎 + 的 Nghĩa ViệtCihui cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt