嘰裏旮旯

Tổng quan

khắp nơi: la liệt

Cấu tạo: (kỉ) + (lí) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắp nơi: la liệt

Eng

  • Cihui 嘰裡旮旯 īligālá f.e. <coll.> in every corner; everywhere; high and low