Pinyin:

Tổng quan

ca sơn ca [Eng: nightingale]

旮旯 · 旮旯儿 · 墙旮旯 · 山旮旯 · 叽里旮旯 · 嘰里旮旯 · 山旮旯儿 · 山旮旯兒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggo1
Chú âmˉ
Hán ngữ Trung cổkra

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「旮旯」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旮旮旯旯儿 找遍了旮旮旯旯儿也没有找到丢失的东西 旮旯 从山旮旯来的孩子 又如背旮旯 旮旯儿 每一个旮旯儿都打扫干净了 解扣松裙,在炕旮旯里换上。--《儿女英雄传》 炕旮旯儿 旮gā ①角落墙~旯子。屋~旯儿。 ②偏僻的地方岩~旯子∮~旯儿。

Eng

  • CC-CEDICT used in 旮旯[ga1 la2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】與旭同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 旭