Pinyin:

Tổng quan

lạp lạp (xó, góc): sơn ca lạp (xó núi) [Eng: corner]

旮旯 · 墙旮旯 · 山旮旯 · 旮旯儿 · 叽里旮旯 · 嘰里旮旯 · 山旮旯儿 · 山旮旯兒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglaa1
Chú âmㄌㄚˊ
Hán ngữ Trung cổlra

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「旮旯」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见旮旯儿” 旯lá

Eng

  • CC-CEDICT used in 旮旯[ga1 la2]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 旭