嘰里呱啦 kỉ lí oa lạp Hán Việt: kỉ lí oa lạp Tổng quan CỐ LẠP bô bô; quang quác (nói). nói bô bô mãi không hết Cấu tạo: 嘰 (kỉ) + 裏 (lí) + 呱 (oa) + 啦 (lạp)Hán Việtkỉ lí oa lạpTừ loạithànhCấu tạo嘰 + 裏 + 呱 + 啦 · kỉ + lí + oa + lạp nghĩa thành phần: kỉ + lí + oa + lạp Nghĩa ViệtCihui 嘰里呱啦說個沒完。 Từ liên quan Gần nghĩa嘰里旮旯 · 叽里呼噜 · 呱啦板