嘰裏旮旯

Tổng quan

方 khắp nơi; la liệt。各個角落;到處。 他的工作室里,嘰里旮旯都是昆蟲標本。 trong phòng làm việc của anh ấy, đâu cũng la liệt những tiêu bản côn trùng.

Cấu tạo: (kỉ) + (lí) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 khắp nơi; la liệt。各個角落;到處。 他的工作室里,嘰里旮旯都是昆蟲標本。 trong phòng làm việc của anh ấy, đâu cũng la liệt những tiêu bản côn trùng.