嘲/啁哳 Tổng quan Cấu tạo: 嘲 (trào) + / + 啁 (trù) + 哳 (triết)Cấu tạo嘲 + / + 啁 + 哳 Nghĩa EngCihui 嘲/啁哳 hāozhā v. <wr.> twitter