嘴下的 chủy hạ đích Hán Việt: chủy hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtchủy hạ đíchCấu tạo嘴 + 下 + 的 · chủy + hạ + đích nghĩa thành phần: chủy + hạ + đích Nghĩa EngCihui subrostral