嘴不穩 chủy bất ổn Hán Việt: chủy bất ổn Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 不 (bất) + 穩 (ổn)Hán Việtchủy bất ổnCấu tạo嘴 + 不 + 穩 · chủy + bất + ổn nghĩa thành phần: chủy + bất + ổn Nghĩa EngCihui 嘴不穩 uǐbuwěn v.p. can't keep a secret