嘴不穩 chủy bất ổn Hán Việt: chủy bất ổn Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 不 (bất) + 穩 (ổn)Hán Việtchủy bất ổnCấu tạo嘴 + 不 + 穩 · chủy + bất + ổn nghĩa thành phần: chủy + bất + ổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因喜歡說話而常洩露祕密。如:「他嘴不穩,還是別把祕密告訴他比較保險。」也作「嘴不嚴」。EngCihui 嘴不穩 uǐbuwěn v.p. can't keep a secret