嘴烏目吐

zuǐ wū mù tǔ chủy ô mục thổ

Hán Việt: chủy ô mục thổ · Pinyin: zuǐ wū mù tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (ô) + (mục) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容气极的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容气极的样子。