嘴喫屎 zuǐ chī shǐ · chủy khiết thỉ Hán Việt: chủy khiết thỉ · Pinyin: zuǐ chī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 喫 (khiết) + 屎 (thỉ)Pinyinzuǐ chī shǐHán Việtchủy khiết thỉCấu tạo嘴 + 喫 + 屎 · chủy + khiết + thỉ nghĩa thành phần: chủy + khiết + thỉ Nghĩa EngCihui 嘴吃屎 uǐchīshǐ id. <topo.> fall prostrate