嘴壯實

chủy tráng thật

Hán Việt: chủy tráng thật

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (tráng) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴壯實 uǐ zhuàngshi v.p. <coll.> have a good appetite