嘴岔子

chủy xóa tử

Hán Việt: chủy xóa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (xóa) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴岔子 uǐchàzi ►See zuǐchà