嘴打人

zuǐ dǎ rén chủy đả nhân

Hán Việt: chủy đả nhân · Pinyin: zuǐ dǎ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (đả) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話叱罵、譏諷或挖苦人。如:「他脾氣不好,老是喜歡嘴打人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓话说得生硬﹑厉害,刺伤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓话说得生硬﹑厉害,刺伤人。

Eng

  • Cihui 嘴打人 uǐdǎrén v.p. abuse/slander/ridicule people