嘴把式
chủy bả thức
Hán Việt: chủy bả thức
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譏稱光說不練的人。如:「他原是個嘴把式,一向話說得天花亂墜,實際上一點事也沒做成。」
Eng
- Cihui 嘴把式 uǐbǎshi n. <topo.> 1. armchair general 2. blowhard; impractical windbag
Hán Việt: chủy bả thức