嘴搶地 zuǐ qiǎng dì · chủy thưởng địa Hán Việt: chủy thưởng địa · Pinyin: zuǐ qiǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 搶 (thưởng) + 地 (địa)Pinyinzuǐ qiǎng dìHán Việtchủy thưởng địaCấu tạo嘴 + 搶 + 地 · chủy + thưởng + địa nghĩa thành phần: chủy + thưởng + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言嘴啃地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言嘴啃地。