嘴抹兒
chủy mạt nhi
Hán Việt: chủy mạt nhi · Pinyin: zuǐ mǒ ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指口才;说话的能力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指口才;说话的能力。
Eng
- Cihui 嘴抹兒 uǐmǒr ►See zuǐmǒ
Hán Việt: chủy mạt nhi · Pinyin: zuǐ mǒ ér