嘴抹子

chủy mạt tử

Hán Việt: chủy mạt tử

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (mạt) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴抹子 uǐmǒzi ►See zuǐmǒ