嘴殼子 zuǐ ké zǐ · chủy xác tử Hán Việt: chủy xác tử · Pinyin: zuǐ ké zǐ Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 殼 (xác) + 子 (tử)Pinyinzuǐ ké zǐHán Việtchủy xác tửCấu tạo嘴 + 殼 + 子 · chủy + xác + tử nghĩa thành phần: chủy + xác + tử