嘴烏目吐 zuǐ wū mù tǔ · chủy ô mục thổ Hán Việt: chủy ô mục thổ · Pinyin: zuǐ wū mù tǔ Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 烏 (ô) + 目 (mục) + 吐 (thổ)Pinyinzuǐ wū mù tǔHán Việtchủy ô mục thổCấu tạo嘴 + 烏 + 目 + 吐 · chủy + ô + mục + thổ nghĩa thành phần: chủy + ô + mục + thổ