嘴片子

zuǐ piān zi chủy phiến tử

Hán Việt: chủy phiến tử · Pinyin: zuǐ piān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言嘴皮子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言嘴皮子。

Eng

  • Cihui 嘴片子 uǐpiànzi n. lips