嘴狀的 chủy trạng đích Hán Việt: chủy trạng đích Tổng quan dạng mỏ Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtchủy trạng đíchCấu tạo嘴 + 狀 + 的 · chủy + trạng + đích nghĩa thành phần: chủy + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui dạng mỏ