嘴碌都 zuǐ lù dōu · chủy lục đô Hán Việt: chủy lục đô · Pinyin: zuǐ lù dōu Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 碌 (lục) + 都 (đô)Pinyinzuǐ lù dōuHán Việtchủy lục đôCấu tạo嘴 + 碌 + 都 · chủy + lục + đô nghĩa thành phần: chủy + lục + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"嘴卢都"。