嘴脸儿 chủy kiểm nhi Hán Việt: chủy kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtchủy kiểm nhiTừ loạidanhCấu tạo嘴 + 臉 + 兒 · chủy + kiểm + nhi nghĩa thành phần: chủy + kiểm + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẻ mặtBiên soạn 嘴臉兒 uǐliǎnr ►See zuǐliǎnEngCihui 嘴臉兒 uǐliǎnr ►See zuǐliǎn Từ liên quan Gần nghĩa嘴脸 · 脸儿