嘴道兒

zuǐ dào ér chủy đạo nhi

Hán Việt: chủy đạo nhi · Pinyin: zuǐ dào ér

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨别滋味的能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨别滋味的能力。