嘴道兒 zuǐ dào ér · chủy đạo nhi Hán Việt: chủy đạo nhi · Pinyin: zuǐ dào ér Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Pinyinzuǐ dào érHán Việtchủy đạo nhiCấu tạo嘴 + 道 + 兒 · chủy + đạo + nhi nghĩa thành phần: chủy + đạo + nhi