嘴邊兒 chủy biên nhi Hán Việt: chủy biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtchủy biên nhiCấu tạo嘴 + 邊 + 兒 · chủy + biên + nhi nghĩa thành phần: chủy + biên + nhi Nghĩa EngCihui 嘴邊兒 uǐbiānr p.w. corner of the mouth