嘴裏發苦

chủy lí phát khổ

Hán Việt: chủy lí phát khổ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (lí) + (phát) + (khổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴裡發苦 uǐlǐ fākǔ v.p. have a bitter taste in the mouth