嘴裏花哨 chủy lí hoa tiếu Hán Việt: chủy lí hoa tiếu Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 裏 (lí) + 花 (hoa) + 哨 (tiếu)Hán Việtchủy lí hoa tiếuCấu tạo嘴 + 裏 + 花 + 哨 · chủy + lí + hoa + tiếu nghĩa thành phần: chủy + lí + hoa + tiếu Nghĩa EngCihui 嘴裡花哨 uǐlǐhuāshao f.e. <topo.> slick-talking