嘴頭兒 chủy đầu nhi Hán Việt: chủy đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtchủy đầu nhiCấu tạo嘴 + 頭 + 兒 · chủy + đầu + nhi nghĩa thành phần: chủy + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 嘴頭兒 uǐtóur ►See zuǐtóu