嘸蝦米
Pinyin: wú xiā mǐ
Tổng quan
Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo "không có gì")
Nghĩa
Việt
- Cihui Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo "không có gì")
Eng
- CC-CEDICT Boshiamy, input method editor for Chinese (from Taiwanese 無啥物, Tai-lo pr. [bô-siánn-mih] it's nothing)
- Cihui Boshiamy, input method editor for Chinese (from Taiwanese 無啥物, Tai-lo pr. "it's nothing")