嘻裏牙蛇 xī lǐ yá shé · hi lí nha xà Hán Việt: hi lí nha xà · Pinyin: xī lǐ yá shé Tổng quan Cấu tạo: 嘻 (hi) + 裏 (lí) + 牙 (nha) + 蛇 (xà)Pinyinxī lǐ yá shéHán Việthi lí nha xàCấu tạo嘻 + 裏 + 牙 + 蛇 · hi + lí + nha + xà nghĩa thành phần: hi + lí + nha + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓闹着玩的。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓闹着玩的。