噉饭地 đạm phạn địa Hán Việt: đạm phạn địa Tổng quan Cấu tạo: 噉 (đạm) + 饭 (phạn) + 地 (địa)Hán Việtđạm phạn địaCấu tạo噉 + 饭 + 地 · đạm + phạn + địa nghĩa thành phần: đạm + phạn + địa