噎脖子 ế bột tử Hán Việt: ế bột tử Tổng quan Cấu tạo: 噎 (ế) + 脖 (bột) + 子 (tử)Hán Việtế bột tửCấu tạo噎 + 脖 + 子 · ế + bột + tử nghĩa thành phần: ế + bột + tử Nghĩa EngCihui 噎脖子 ē bózi v.o. <coll.> stick in the throat; be hard to bear