噎食病 yē shí bìng · ế thực bệnh Hán Việt: ế thực bệnh · Pinyin: yē shí bìng Tổng quan Cấu tạo: 噎 (ế) + 食 (thực) + 病 (bệnh)Pinyinyē shí bìngHán Việtế thực bệnhCấu tạo噎 + 食 + 病 · ế + thực + bệnh nghĩa thành phần: ế + thực + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指食不下咽的病。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指食不下咽的病。