噓某人 hư mỗ nhân Hán Việt: hư mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 噓 (hư) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthư mỗ nhânCấu tạo噓 + 某 + 人 · hư + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hư + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb. the bird