嚕哩嚕囌

lū lī lū sū lỗ lí lỗ tô

Hán Việt: lỗ lí lỗ tô · Pinyin: lū lī lū sū

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (lí) + (lỗ) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。言语絮叨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。言语絮叨。

Eng

  • Cihui 嚕哩嚕蘇 ūlilūsū f.e. talk unnecessarily/annoyingly; talk endlessly