噤口痢

cấm khẩu lị

Hán Việt: cấm khẩu lị

Tổng quan

LỊ bệnh biếng ăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

中醫上指患者不想進飲食的痢疾。

Cấu tạo: 噤 (cấm) + 口 (khẩu) + 痢 (lị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh biếng ăn。中醫指患者不想進飲食的痢疾。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指患者不想進飲食的痢疾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

噤口 · 噤口不言 · 噤口卷舌 · 噤口捲舌