器世間 qì shì jiān · khí thế gian Hán Việt: khí thế gian · Pinyin: qì shì jiān Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 世 (thế) + 間 (gian)Pinyinqì shì jiānHán Việtkhí thế gianCấu tạo器 + 世 + 間 · khí + thế + gian nghĩa thành phần: khí + thế + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓一切众生可居住之国土世界。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓一切众生可居住之国土世界。