器具的
khí cụ đích
Hán Việt: khí cụ đích
Tổng quan
(thuộc) đồ dùng, (thuộc) dụng cụ; (thuộc) phương tiện, (như) implementary dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ, dùng làm phương tiện, (thuộc) dụng cụ, (thuộc) công cụ, (thuộc) phương tiện, (âm nhạc) tri
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuộc công cụ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi implemental